great millet

great millet

A farmer harvests great millet in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: Great millet (còn gọi là sorghum hoặc kaoliang) một loại ngũ cốc quan trọng dùng làm thực phẩm cho người thức ăn cho gia súc. Cây thân hình dạng sinh trưởng tương tự như ngô (Indian corn), nhưng mép răng cưa (sawtooth-edged leaves).

dụ sử dụng
  • (Cây great millet được trồng rộng rãichâu Phi châu Á để lấy hạt.)
  • (Nông dân sử dụng great millet làm thức ăn cho gia súc giá trị dinh dưỡng cao của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp, thường được phân biệt với các loại khác (millets) nhờ kích thước hạt lớn hơn thân cây cao hơn.
  • Một số giống được lai tạo để chịu hạn tốt, phù hợp với vùng khô cằn.
Biến thể từ gần giống
  • Sorghum (danh từ): tên khoa học chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc thương mại.
  • Kaoliang (danh từ): tên gọi địa phươngĐông Á, đặc biệt Trung Quốc, dùng để chỉ một giống dùng làm rượu.
  • Milo (danh từ): tên thương mại phổ biếnmột số nước châu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Sorghum bicolor (danh từ khoa học): tên loài chính xác.
  • Guinea corn (danh từ): tên gọi khácTây Phi.
  • Durra (danh từ): tên gọiẤn Độ Trung Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào liên quan đến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.